Cách dùng "汪科长下班了啊 买菜去啊" (wāng kē zhǎng xià bān le a mǎi cài qù a) trong hội thoại tiếng Trung
汪科长下班了啊 买菜去啊
Trưởng phòng Uông tan làm rồi à? Đi chợ à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:52
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你俩现在关系这么好啦 | nǐ liǎ xiàn zài guān xì zhè me hǎo la | Bây giờ quan hệ hai người đã tốt như vậy rồi à? |
| 2▶ | 汪科长下班了啊 买菜去啊 | wāng kē zhǎng xià bān le a mǎi cài qù a | Trưởng phòng Uông tan làm rồi à? Đi chợ à? |
| 3 | 去吧 | qù ba | Đi đi. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bié de bàn fǎ xiè xiè liú jiě aĐể em nghĩ cách khác, cảm ơn chị Lưu.