Cách dùng "那农夫救了我一命" (nà nóng fū jiù le wǒ yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung

nóngjiùlemìng

Người nông phu đó đã cứu ta một mạng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
yāo
yǒu
dào

Yêu cũng có đạo.

LINE 0208:12
PLAYING SCENE
nóng
jiù
le
mìng

Người nông phu đó đã cứu ta một mạng.

LINE 0308:14
wǒ lǐ yīng bào dá tā de ēn qíng

我理应 报答他的恩情

Ta lẽ ra phải, báo đáp ân tình của chàng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp08:12
TMDB ID289147