Cách dùng "我也回不去河里了" (wǒ yě huí bù qù hé lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我也回不去河里了
Ta cũng không thể quay về sông được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没有家了 | wǒ méi yǒu jiā le | Ta không còn nhà nữa rồi. |
| 2▶ | 我也回不去河里了 | wǒ yě huí bù qù hé lǐ le | Ta cũng không thể quay về sông được nữa. |
| 3 | 后来 | hòu lái | Sau đó. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
bǎ suǒ yǒu de nóng huó dōu ràng wǒ yí gè rén zuòBắt tất cả việc đồng áng, đều để một mình ta làm.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì tài qín kuài le cái ràng zhè yī jiā zǐ rén dōu biàn dé lǎn duòCô chính là quá siêng năng rồi, mới khiến cho cả nhà họ, đều trở nên lười biếng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me néng gàn yǒu shén me yòng zhǎng dé nà me chǒu hái bú shì zāo xián qìGiỏi giang như vậy thì có ích gì? Xấu xí như thế, chẳng phải vẫn bị ghét bỏ sao?

HSK 4
0:03s
rén xīn bù zú shé tūn xiàng nà jì rán zhè yàng nǐ wèi shén me bù lí kāi neLòng người tham không đáy. Vậy nếu đã như thế, tại sao cô không rời đi?

HSK 4
0:03s
xiǎng zhe zěn me néng cóng wǒ shēn shàng duō zhuàn xiē qiánnghĩ xem làm sao có thể từ trên người ta, kiếm thêm chút tiền.











