Cách dùng "我也回不去河里了" (wǒ yě huí bù qù hé lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我也回不去河里了
Ta cũng không thể quay về sông được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没有家了 | wǒ méi yǒu jiā le | Ta không còn nhà nữa rồi. |
| 2▶ | 我也回不去河里了 | wǒ yě huí bù qù hé lǐ le | Ta cũng không thể quay về sông được nữa. |
| 3 | 后来 | hòu lái | Sau đó. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
yǒu hài rén zhī xīn jiù dé jiù dì zhèng fǎCó lòng hại người thì phải bị trừng trị tại chỗ.

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng zài guò jǐ bǎi nián hái néng zài huì neBiết đâu mấy trăm năm nữa lại có thể gặp lại nhau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ wǒ xiàn zài nǎo zi yǒu diǎn luàn wǒ xiǎng zhǎo nǐ men què dìng yī xiàTôi... bây giờ đầu óc tôi hơi loạn. Tôi muốn xác nhận với các cậu một chút,

HSK 4
0:03s
píng shí diǎn de luó tāng shì bú shì wǒ hē dé zuì duōcanh ốc chúng ta hay gọi, có phải tôi là người uống nhiều nhất không?

HSK 4
0:03s
bú shì zhè ér bú shì yǒu chū kǒu ma mén zài nǎ érChẳng phải ở đây có lối ra sao? Cửa ở đâu nhỉ?

HSK 3
0:03s
zhōng yú mǎi dào le 444 hào kā fēi tài hǎo hē leCuối cùng cũng mua được rồi. Cà phê số 444 ngon quá đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ chí dào le wǒ bù kě néng chí dào yīng gāi shì nǐ de biǎo kuài leAnh đến muộn rồi. Tôi không thể nào đến muộn được. Chắc là đồng hồ của cô chạy nhanh rồi.

HSK 3
0:03s
tā men dōu shuō wǒ xiǎo shí hòu zhǎng dé xiàng gè yáng wá wáBọn họ đều nói, lúc nhỏ tôi trông như một con búp bê vậy.