Cách dùng "这个女的 她不能生孩子" (zhè ge nǚ de tā bù néng shēng hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
这个女的 她不能生孩子
người phụ nữ này, cô ta không thể sinh con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听她家里人说 | tīng tā jiā lǐ rén shuō | Nghe người nhà cô ta nói, |
| 2▶ | 这个女的 她不能生孩子 | zhè ge nǚ de tā bù néng shēng hái zi | người phụ nữ này, cô ta không thể sinh con. |
| 3 | 那么能干有什么用 长得那么丑 还不是遭嫌弃 | nà me néng gàn yǒu shén me yòng zhǎng dé nà me chǒu hái bú shì zāo xián qì | Giỏi giang như vậy thì có ích gì? Xấu xí như thế, chẳng phải vẫn bị ghét bỏ sao? |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō yǐ jīng shuō hǎo le lín cūn de nǚ zǐNói là đã bàn xong rồi, là một cô gái ở làng bên.

HSK 7
0:03s
fēn míng jiù shì wǒ nà fū jūn yǔ nà nǚ zǐ àn tōng kuǎn qūRõ ràng là phu quân của ta, và cô gái đó lén lút qua lại với nhau.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tǐng kě lián de nǐ zhè rén zěn me zhè me tiě shí xīn cháng athật đáng thương. Sao huynh lại, sắt đá lòng dạ như vậy?

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de lǎn de tīng nǐ men shuō zhè xiē nǐ men měi gè rén dōu tì tā qiú qíngTôi thật sự lười nghe các người nói những thứ này. Ai trong các người cũng xin tha cho cô ta,

HSK 6
0:03s
nán dào zhēn yǒu qíng kě yuán a què shí hěn kě lián wǒchẳng lẽ thật sự có tình huống đáng được thông cảm à? Đúng là rất đáng thương. Tôi.

HSK 3
0:03s
qí shí a jiù shì yù rén bù shū jiù shìThật ra là gặp phải người không tốt thôi. Đúng thế,

HSK 7
0:03s
guǎn nǐ men shì shèng mǔ xīn fàn làn hái shì wù shāng qí lèiMặc kệ các người là lòng thánh mẫu dâng trào hay là đồng loại thương nhau.








