Cách dùng "我干了 您随意啊" (wǒ gàn le nín suí yì a) trong hội thoại tiếng Trung
我干了 您随意啊
wǒ gàn le nín suí yì a
Tôi cạn ly, anh cứ tùy ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 幸福美满 | xìng fú měi mǎn | hạnh phúc viên mãn. |
| 2▶ | 我干了 您随意啊 | wǒ gàn le nín suí yì a | Tôi cạn ly, anh cứ tùy ý. |
| 3 | 咱们都随 | zán men dōu suí | Hai ta đều tùy… |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ shuō wǒ men xiàn zài zhèng quē rén de shí hòu gěi wǒ lái zhè me yī chūChị xem, lúc chúng ta đang thiếu người thế này lại đi dở chứng.

HSK 5
0:03s
bú shì dōu shì rén cái jǐ jǐ gè dǐng gè de néng gànà không, đều là nhân tài xuất chúng. Ai nấy đều tháo vát.

HSK 6
0:03s
zěn me méi gēn zhì zhōng shēn qǐng yī xià ya wǒ dǎo shì xiǎng aSao không xin thêm người ở Trí Trung? Tôi cũng muốn lắm chứ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng wǒ pāo xià nǐ bù guǎn ma xiǎng dé měilẽ nào tôi lại bỏ mặc cô sao? Đừng hòng.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng èr shí sì xiǎo shí nú yì wǒ ya nǐ kě bié zhè me shuō wǒ aĐịnh bóc lột tôi suốt ngày đêm chứ gì? Cô đừng nói tôi như thế.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
diǎn zhè me duō a kuài zuò kuài zuò kuài zuò zěn me hái lín yǔ leGọi nhiều thế. Ngồi đi. Sao bị mưa ướt hết thế kia?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì nǐ men wèi shén me bù zǎo gào sù wǒ yaƠ, sao hai người không nói cho tớ biết sớm?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s




