Cách dùng "我 一口气蹭一下我就上来了" (wǒ yì kǒu qì cèng yī xià wǒ jiù shàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我 一口气蹭一下我就上来了
tôi… cơn giận đột nhiên bốc lên ngùn ngụt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
30:40
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是已经放下了 但看到他们两个在一块 | wǒ shì yǐ jīng fàng xià le dàn kàn dào tā men liǎng gè zài yī kuài | Tôi đã buông bỏ rồi. Nhưng nhìn thấy hai người họ ở bên nhau, |
| 2▶ | 我 一口气蹭一下我就上来了 | wǒ yì kǒu qì cèng yī xià wǒ jiù shàng lái le | tôi… cơn giận đột nhiên bốc lên ngùn ngụt. |
| 3 | 我想不到那么多呀 人之常情 | wǒ xiǎng bú dào nà me duō ya rén zhī cháng qíng | Tôi đâu nghĩ được nhiều thế. Lẽ thường tình thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cǐ qíng cǐ jǐng wǒ tè bié xiǎng tí yī bēi wǒ tí yī bēi aNhân buổi hôm nay, tôi muốn nâng chén uống một ly. Tôi nâng ly nhé.

HSK 7
0:03s
yǐ chá dài jiǔ hǎo bù hǎo tài hǎo le duì bú duì zhè ge tí yì fēi cháng hǎoLấy trà thay rượu, được không? Rất tuyệt. Phải không? Đề xuất này rất hay.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu zài chá lǐ xīn kǔ le xīn kǔ le xīn kǔ leTấm lòng ở hết trong chén. Vất vả rồi. Vất vả rồi.

HSK 4
0:03s
zhè ge nín tài kè qì le zhè dōu shì wǒ men yīng gāi zuò deCô khách sáo quá. Việc nên làm thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ fàng xīn zhè jiàn shì dōu shì wǒ zuò dé bú duìNhưng em yên tâm. Chuyện này đều là lỗi của anh.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào bǎ pí qiú yòu gěi zán men tī le huí láiKhông ngờ lại đá trách nhiệm qua cho chúng ta.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán men dà lǎo yé men bù gēn tā men yī bān jiàn shíNhưng đàn ông chúng ta không chấp nhặt với họ.







