Cách dùng "把你的兴趣爱好都往后放一放" (bǎ nǐ de xìng qù ài hào dōu wǎng hòu fàng yī fàng) trong hội thoại tiếng Trung
把你的兴趣爱好都往后放一放
Phải đặt sở thích của con xuống sau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:59
shǒu首
yào要
de的
rèn任
wù务
jiù就
shì是
xué学
xí习
“Nhiệm vụ hàng đầu là học”
LINE 0236:01
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
de的
xìng兴
qù趣
ài爱
hào好
dōu都
wǎng往
hòu后
fàng放
yī一
fàng放
“Phải đặt sở thích của con xuống sau”
LINE 0336:04
duì对
“Đúng vậy”
Show Information