Cách dùng "把我脸都扇疼了那翅膀" (bǎ wǒ liǎn dōu shàn téng le nà chì bǎng) trong hội thoại tiếng Trung

liǎndōushànténglechìbǎng

Cánh của nó quạt vào mặt tôi đau điếng.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
kàn
jiàn
le

Tôi cũng thấy rồi.

LINE 0217:16
PLAYING SCENE
liǎn
dōu
shàn
téng
le
chì
bǎng

Cánh của nó quạt vào mặt tôi đau điếng.

LINE 0317:18
zhè
dǎo
shì
yǒu
diǎn

Điều này thì có chút...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp17:16
TMDB ID273124