Cách dùng "但其实这民宿也没有那么好了" (dàn qí shí zhè mín sù yě méi yǒu nà me hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
但其实这民宿也没有那么好了
Nhưng thực ra homestay này cũng không quá tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:07
zhōng终
yú于
lún轮
dào到
wǒ我
de的
jiě姐
mèi妹
yǒu有
qián钱
le了
“Cuối cùng chị em tớ cũng giàu rồi”
LINE 0201:11
PLAYING SCENEdàn但
qí其
shí实
zhè这
mín民
sù宿
yě也
méi没
yǒu有
nà那
me么
hǎo好
le了
“Nhưng thực ra homestay này cũng không quá tốt”
LINE 0301:13
jiù就
wàng旺
jì季
de的
shí时
hòu候
hái还
bú不
cuò错
“Chỉ mùa cao điểm thì khá thôi”
Show Information