Cách dùng "你除了学习你什么都喜欢" (nǐ chú le xué xí nǐ shén me dōu xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
你除了学习你什么都喜欢
Ngoài học ra, cái gì mày cũng thích
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
shì是
“Vâng”
LINE 0235:05
PLAYING SCENEnǐ你
chú除
le了
xué学
xí习
nǐ你
shén什
me么
dōu都
xǐ喜
huān欢
“Ngoài học ra, cái gì mày cũng thích”
LINE 0335:08
nǐ你
yào要
zài再
zhěng整
zhè这
xiē些
pò破
wán玩
yì意
ér儿
“Mày mà còn vớ vẩn mấy thứ này”
Show Information