Cách dùng "你看看你这个季度的业绩" (nǐ kàn kàn nǐ zhè ge jì dù de yè jì) trong hội thoại tiếng Trung
你看看你这个季度的业绩
Cậu xem thành tích quý này của cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
fú福
ā阿
fú福
“A Phúc”
LINE 0204:34
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
kàn看
nǐ你
zhè这
ge个
jì季
dù度
de的
yè业
jì绩
“Cậu xem thành tích quý này của cậu”
LINE 0304:36
diàn垫
dǐ底
le了
“Đội sổ rồi”
Show Information