Cách dùng "你看看你这个季度的业绩" (nǐ kàn kàn nǐ zhè ge jì dù de yè jì) trong hội thoại tiếng Trung

kànkànzhègede

Cậu xem thành tích quý này của cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
ā

A Phúc

LINE 0204:34
PLAYING SCENE
kàn
kàn
zhè
ge
de

Cậu xem thành tích quý này của cậu

LINE 0304:36
diàn
le

Đội sổ rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp04:34
TMDB ID273124