Cách dùng "他怎么能破坏别人科研成果呢" (tā zěn me néng pò huài bié rén kē yán chéng guǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmenénghuàibiérényánchéngguǒne

Sao anh ta có thể phá hoại thành quả nghiên cứu của người khác?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
shì
méi
néng

Cũng không phải không có khả năng

LINE 0233:11
PLAYING SCENE
zěn
me
néng
huài
bié
rén
yán
chéng
guǒ
ne

Sao anh ta có thể phá hoại thành quả nghiên cứu của người khác?

LINE 0333:15
děng
xià

Đợi đã

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp33:11
TMDB ID273124