Cách dùng "天天这么泡实验室胃都不行了" (tiān tiān zhè me pào shí yàn shì wèi dōu bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
天天这么泡实验室胃都不行了
Ngày ngày cắm đầu phòng thí nghiệm, dạ dày không chịu nổi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0152:37
wǒ我
gěi给
wǒ我
mā妈
dǎ打
gè个
fàn饭
qù去
“Tôi đi mua cơm cho mẹ tôi”
LINE 0252:39
PLAYING SCENEtiān天
tiān天
zhè这
me么
pào泡
shí实
yàn验
shì室
wèi胃
dōu都
bù不
xíng行
le了
“Ngày ngày cắm đầu phòng thí nghiệm, dạ dày không chịu nổi”
LINE 0353:11
gē哥
men们
er儿
“Anh em”
Show Information