Cách dùng "我的业绩已经垫底了" (wǒ de yè jì yǐ jīng diàn dǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

dejīngdiànle

Thành tích của tôi đã chót bảng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:18
tóng
dōu
xiě
zhe
ne

Trong hợp đồng đều ghi rõ cả.

LINE 0207:20
PLAYING SCENE
de
jīng
diàn
le

Thành tích của tôi đã chót bảng rồi.

LINE 0307:21
zhè
yàng
xià
huì
bèi
kāi
chú
de

Cứ thế này tôi sẽ bị sa thải mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp07:20
TMDB ID273124