Cách dùng "我的业绩已经垫底了" (wǒ de yè jì yǐ jīng diàn dǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我的业绩已经垫底了
Thành tích của tôi đã chót bảng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:18
hé合
tóng同
lǐ里
dōu都
xiě写
zhe着
ne呢
“Trong hợp đồng đều ghi rõ cả.”
LINE 0207:20
PLAYING SCENEwǒ我
de的
yè业
jì绩
yǐ已
jīng经
diàn垫
dǐ底
le了
“Thành tích của tôi đã chót bảng rồi.”
LINE 0307:21
zhè这
yàng样
xià下
qù去
wǒ我
huì会
bèi被
kāi开
chú除
de的
“Cứ thế này tôi sẽ bị sa thải mất.”
Show Information