Cách dùng "我对我的母星发誓" (wǒ duì wǒ de mǔ xīng fā shì) trong hội thoại tiếng Trung
我对我的母星发誓
Tôi thề với hành tinh mẹ của tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
bù不
néng能
tuì退
huò货
ya呀
“không thể trả hàng đâu.”
LINE 0211:31
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
wǒ我
de的
mǔ母
xīng星
fā发
shì誓
“Tôi thề với hành tinh mẹ của tôi,”
LINE 0311:34
fā发
shì誓
“thề.”
Show Information