Cách dùng "我们的音乐节马上就要开始了" (wǒ men de yīn yuè jié mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我们的音乐节马上就要开始了
Lễ hội âm nhạc của chúng ta sắp bắt đầu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:34
shài晒
bèi背
zhēn真
shū舒
fú服
ya呀
“Phơi lưng thật sảng khoái”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwǒ我
men们
de的
yīn音
yuè乐
jié节
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
kāi开
shǐ始
le了
“Lễ hội âm nhạc của chúng ta sắp bắt đầu rồi”
LINE 0306:49
shēng生
mìng命
néng能
liàng量
“Năng lượng sinh mệnh”
Show Information