Cách dùng "我已经跟张麦提出解约了" (wǒ yǐ jīng gēn zhāng mài tí chū jiě yuē le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟张麦提出解约了
Tôi đã đề nghị hủy hợp đồng với Trương Mạch rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:36
wǒ我
shì是
“Tôi là”
LINE 0229:38
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
gēn跟
zhāng张
mài麦
tí提
chū出
jiě解
yuē约
le了
“Tôi đã đề nghị hủy hợp đồng với Trương Mạch rồi”
LINE 0329:40
qǐng请
nǐ你
men们
“Xin các vị”
Show Information