Cách dùng "这样下去我会被开除的" (zhè yàng xià qù wǒ huì bèi kāi chú de) trong hội thoại tiếng Trung
这样下去我会被开除的
Cứ thế này tôi sẽ bị sa thải mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:20
wǒ我
de的
yè业
jì绩
yǐ已
jīng经
diàn垫
dǐ底
le了
“Thành tích của tôi đã chót bảng rồi.”
LINE 0207:21
PLAYING SCENEzhè这
yàng样
xià下
qù去
wǒ我
huì会
bèi被
kāi开
chú除
de的
“Cứ thế này tôi sẽ bị sa thải mất.”
LINE 0307:25
xíng行
“Được rồi.”
Show Information