Cách dùng "当日可是眼睁睁看着蔡平殊" (dāng rì kě shì yǎn zhēng zhēng kàn zhe cài píng shū) trong hội thoại tiếng Trung
当日可是眼睁睁看着蔡平殊
ngày đó đã trơ mắt nhìn Thái Bình Thù
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
nǐ你
men们
suǒ所
bǎo保
hù护
de的
zhè这
xiē些
rén人
“Những kẻ mà các người đang bảo vệ”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEdāng当
rì日
kě可
shì是
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
kàn看
zhe着
cài蔡
píng平
shū殊
“ngày đó đã trơ mắt nhìn Thái Bình Thù”
LINE 0319:07
yī一
rén人
shàng上
tú涂
shān山
“một mình lên Đồ Sơn”
Show Information