Cách dùng "对暗查之事有所察觉" (duì àn chá zhī shì yǒu suǒ chá jué) trong hội thoại tiếng Trung
对暗查之事有所察觉
đã phát hiện việc bị âm thầm điều tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
zhī知
dào道
le了
qī戚
zōng宗
zhǔ主
“biết rằng Thích tông chủ”
LINE 0207:49
PLAYING SCENEduì对
àn暗
chá查
zhī之
shì事
yǒu有
suǒ所
chá察
jué觉
“đã phát hiện việc bị âm thầm điều tra”
LINE 0307:51
biàn便
zài在
zì自
jǐ己
lín临
zhōng终
qián前
“nên trước lúc lâm chung”
Show Information