Cách dùng "而且行事稳重" (ér qiě xíng shì wěn zhòng) trong hội thoại tiếng Trung
而且行事稳重
mà còn chững chạc, chín chắn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
pǐn品
mào貌
chū出
zhòng众
“dung mạo, phẩm hạnh xuất chúng”
LINE 0202:39
PLAYING SCENEér而
qiě且
xíng行
shì事
wěn稳
zhòng重
“mà còn chững chạc, chín chắn,”
LINE 0302:42
duān fāng zhèng pài
端方 正派
“đoan chính, ngay thẳng.”
Show Information