Cách dùng "会被武刚暗算掉包呢" (huì bèi wǔ gāng àn suàn diào bāo ne) trong hội thoại tiếng Trung
会被武刚暗算掉包呢
lại bị Võ Cương gài bẫy, đánh tráo chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:28
kě可
dāng当
chū初
wèi为
hé何
“vậy sao lúc trước”
LINE 0204:29
PLAYING SCENEhuì会
bèi被
wǔ武
gāng刚
àn暗
suàn算
diào掉
bāo包
ne呢
“lại bị Võ Cương gài bẫy, đánh tráo chứ?”
LINE 0304:35
nǐ你
gēn根
běn本
méi没
zhòng中
dú毒
“Người hoàn toàn không trúng độc.”
Show Information