Cách dùng "可没想到的是" (kě méi xiǎng dào de shì) trong hội thoại tiếng Trung
可没想到的是
Nhưng không ngờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:52
sī撕
suì碎
yǐn尹
dài岱
de的
jiǎ假
miàn面
“để xé toạc bộ mặt giả dối của Doãn Đại.”
LINE 0204:55
PLAYING SCENEkě可
méi没
xiǎng想
dào到
de的
shì是
“Nhưng không ngờ”
LINE 0304:56
niè聂
zhé喆
zhè这
xiǎo小
zi子
jū居
rán然
hún浑
shuǐ水
mō摸
yú鱼
“thằng nhóc Nhiếp Triết lại thừa nước đục thả câu,”
Show Information