Cách dùng "谋害亲父 陷害亲弟的叛徒" (móu hài qīn fù xiàn hài qīn dì de pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung

móuhàiqīn xiànhàiqīndepàn

kẻ phản đồ mưu hại cha ruột, hãm hại đệ đệ như ngươi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
dào
shí
dìng
huì
qīng
suàn
zhè
ge

Đến lúc đó chắc chắn sẽ trừng trị

LINE 0212:52
PLAYING SCENE
móu hài qīn fù xiàn hài qīn dì de pàn tú

谋害亲父 陷害亲弟的叛徒

kẻ phản đồ mưu hại cha ruột, hãm hại đệ đệ như ngươi.

LINE 0312:54
zhù
zuǐ

Im đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp12:52
TMDB ID262932