Cách dùng "你勾结魔教 欺师灭祖" (nǐ gōu jié mó jiào qī shī miè zǔ) trong hội thoại tiếng Trung

gōujiéjiào shīmiè

Đệ câu kết với Ma giáo, khi sư diệt tổ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
xiào
huà

Nực cười.

LINE 0212:39
PLAYING SCENE
nǐ gōu jié mó jiào qī shī miè zǔ

你勾结魔教 欺师灭祖

Đệ câu kết với Ma giáo, khi sư diệt tổ,

LINE 0312:41
zǎo
jiù
shì
mén
zhōng
zhī
rén

sớm đã không còn là người trong môn phái nữa rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp12:39
TMDB ID262932