Cách dùng "他们就一个个跳出来义正严辞" (tā men jiù yí gè gè tiào chū lái yì zhèng yán cí) trong hội thoại tiếng Trung
他们就一个个跳出来义正严辞
thì từng người lại nhảy ra nói đạo lý chính nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
méi没
dào道
lǐ理
wǒ我
yào要
zuò做
zhǎng掌
mén门
“chẳng có lý nào đến khi ta làm chưởng môn”
LINE 0214:50
PLAYING SCENEtā他
men们
jiù就
yí一
gè个
gè个
tiào跳
chū出
lái来
yì义
zhèng正
yán严
cí辞
“thì từng người lại nhảy ra nói đạo lý chính nghĩa.”
LINE 0314:53
diē爹
diē爹
“Cha à,”
Show Information