Cách dùng "偷偷托人送了给我" (tōu tōu tuō rén sòng le gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

tōutōutuōrénsònglegěi

đã âm thầm nhờ người mang đến cho ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
wài
shòu
shāng
guī
yǐn
hòu

Sau khi ngoại tổ phụ bị thương và quy ẩn

LINE 0211:57
PLAYING SCENE
tōu
tōu
tuō
rén
sòng
le
gěi

đã âm thầm nhờ người mang đến cho ta.

LINE 0311:59
zhǔ
dìng
yào
hǎo
hǎo
liàn
gōng

Người dặn ta nhất định phải chăm chỉ luyện công,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp11:57
TMDB ID262932