Cách dùng "偷偷托人送了给我" (tōu tōu tuō rén sòng le gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
偷偷托人送了给我
đã âm thầm nhờ người mang đến cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
wài外
zǔ祖
fù父
shòu受
shāng伤
guī归
yǐn隐
hòu后
“Sau khi ngoại tổ phụ bị thương và quy ẩn”
LINE 0211:57
PLAYING SCENEtōu偷
tōu偷
tuō托
rén人
sòng送
le了
gěi给
wǒ我
“đã âm thầm nhờ người mang đến cho ta.”
LINE 0311:59
tā他
zhǔ嘱
wǒ我
dìng定
yào要
hǎo好
hǎo好
liàn练
gōng功
“Người dặn ta nhất định phải chăm chỉ luyện công,”
Show Information