Cách dùng "我就眼睁睁地看着我的师兄弟们" (wǒ jiù yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe wǒ de shī xiōng dì men) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyǎnzhēngzhēngkànzhedeshīxiōngmen

ta đã tận mắt nhìn các sư huynh đệ của mình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:05
duǎn
duǎn
liǎng
nián
de
shí
jiān

Chỉ trong hai năm ngắn ngủi,

LINE 0218:07
PLAYING SCENE
jiù
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe
de
shī
xiōng
men

ta đã tận mắt nhìn các sư huynh đệ của mình

LINE 0318:11

hết tốp này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp18:07
TMDB ID262932