Cách dùng "我就眼睁睁地看着我的师兄弟们" (wǒ jiù yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe wǒ de shī xiōng dì men) trong hội thoại tiếng Trung
我就眼睁睁地看着我的师兄弟们
ta đã tận mắt nhìn các sư huynh đệ của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:05
duǎn短
duǎn短
liǎng两
nián年
de的
shí时
jiān间
“Chỉ trong hai năm ngắn ngủi,”
LINE 0218:07
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
kàn看
zhe着
wǒ我
de的
shī师
xiōng兄
dì弟
men们
“ta đã tận mắt nhìn các sư huynh đệ của mình”
LINE 0318:11
yī一
bō拨
“hết tốp này”
Show Information