Cách dùng "我已不能护你了" (wǒ yǐ bù néng hù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

néngle

ta đã không thể bảo vệ cậu nữa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
shǎo
jūn

Mộ thiếu quân,

LINE 0207:29
PLAYING SCENE
néng
le

ta đã không thể bảo vệ cậu nữa rồi.

LINE 0307:31
wéi
néng
bǎo
píng
ān
de
fāng

Nơi duy nhất có thể bảo vệ cậu được bình an

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp07:29
TMDB ID262932