Cách dùng "我已不能护你了" (wǒ yǐ bù néng hù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我已不能护你了
ta đã không thể bảo vệ cậu nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
mù慕
shǎo少
jūn君
“Mộ thiếu quân,”
LINE 0207:29
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
bù不
néng能
hù护
nǐ你
le了
“ta đã không thể bảo vệ cậu nữa rồi.”
LINE 0307:31
wéi唯
yī一
néng能
bǎo保
nǐ你
píng平
ān安
de的
dì地
fāng方
“Nơi duy nhất có thể bảo vệ cậu được bình an”
Show Information