Cách dùng "云开雾散" (yún kāi wù sàn) trong hội thoại tiếng Trung
云开雾散
Vân Khai Vụ Tán,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:48
kuài快
zǒu走
“Mau đi đi!”
LINE 0223:13
PLAYING SCENEyún云
kāi开
wù雾
sàn散
“Vân Khai Vụ Tán,”
LINE 0323:16
jū居
rán然
bèi被
nǐ你
liàn练
chéng成
le了
“không ngờ ngươi lại luyện thành.”
Show Information