Cách dùng "只有我拿到了涎液" (zhǐ yǒu wǒ ná dào le xián yè) trong hội thoại tiếng Trung
只有我拿到了涎液
Chỉ khi ta lấy được nước bọt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:20
cái才
kě可
xún寻
dé得
xián涎
yè液
“mới có thể tìm được nước bọt.”
LINE 0205:22
PLAYING SCENEzhǐ只
yǒu有
wǒ我
ná拿
dào到
le了
xián涎
yè液
“Chỉ khi ta lấy được nước bọt”
LINE 0305:23
cái才
kě可
yǐ以
xiū修
liàn炼
zǐ紫
wēi微
xīn心
jīng经
“thì mới có thể tu luyện Tử Vi Tâm Kinh”
Show Information