Cách dùng "不是不是不是 放心放心 来来来" (bú shì bú shì bú shì fàng xīn fàng xīn lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
不是不是不是 放心放心 来来来
Không phải, không phải. Yên tâm, yên tâm. Nào nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:33
xiè xiè xiè xiè yě jiā wǒ yí gè nǐ zhè ge bú shì nà ge fù kuǎn mǎ ba
谢谢 谢谢 也加我一个 你这个不是那个付款码吧
“Cảm ơn, cảm ơn, thêm tôi nữa nhé. Cái này không phải mã thanh toán đấy chứ?”
LINE 0214:37
PLAYING SCENEbú shì bú shì bú shì fàng xīn fàng xīn lái lái lái
不是不是不是 放心放心 来来来
“Không phải, không phải. Yên tâm, yên tâm. Nào nào.”
LINE 0314:40
nǐ ya duō mǎi diǎn jiǔ yí dìng yí dìng
你呀 多买点酒 一定 一定
“Cậu này, mua nhiều rượu vào nhé. Nhất định, nhất định.”
Show Information