Cách dùng "可以啊 不不 工作时间我不喝酒的" (kě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 不不 工作时间我不喝酒的
Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:12
tā jiù ài kāi wán xiào lái lǜ shī wǒ men yào bù yào lái diǎn jiǔ
她就爱开玩笑 来律师 我们要不要来点酒
“Cô ấy thích đùa thôi Luật sư Lai, chúng ta có nên uống chút rượu không?”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEkě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de
可以啊 不不 工作时间我不喝酒的
“Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu”
LINE 0308:20
nà lái lǜ shī nǐ bù gōng zuò de shí hòu wǒ qǐng nǐ hē jiǔ
那来律师 你不工作的时候我请你喝酒
“Vậy luật sư Lai Khi anh không làm việc, tôi mời anh uống rượu”
Show Information