Cách dùng "你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗" (nǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗
Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:39
nǐ你
wǔ侮
rǔ辱
wǒ我
yě也
jiù就
suàn算
le了
“Anh xúc phạm tôi thì cũng đành”
LINE 0215:41
PLAYING SCENEnǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma
你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗
“Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?”
LINE 0315:46
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
bú不
shì是
lǎo老
dà大
ràng让
wǒ我
lái来
de的
ne呢
“Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?”
Show Information