Cách dùng "你跟董越也这样讲 对呀 我就是这么跟他说的" (nǐ gēn dǒng yuè yě zhè yàng jiǎng duì ya wǒ jiù shì zhè me gēn tā shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
你跟董越也这样讲 对呀 我就是这么跟他说的
Cô cũng nói thế với Đổng Việt à? Đúng vậy Tôi đã nói với anh ta như thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
wǒ jǐn liàng bāng nǐ wán chéng dì sān wǒ méi yǒu gēn kè hù shuì guò jué
我尽量帮你完成 第三 我没有跟客户睡过觉
“Tôi cố gắng giúp sếp hoàn thành Thứ ba Tôi chưa từng ngủ với khách hàng”
LINE 0220:45
PLAYING SCENEnǐ gēn dǒng yuè yě zhè yàng jiǎng duì ya wǒ jiù shì zhè me gēn tā shuō de
你跟董越也这样讲 对呀 我就是这么跟他说的
“Cô cũng nói thế với Đổng Việt à? Đúng vậy Tôi đã nói với anh ta như thế”
LINE 0320:49
rán hòu tā yǒu yí gè yuè dōu méi lǐ wǒ hǎo xiàng bèi wǒ xià dào le
然后他有一个月都没理我 好像被我吓到了
“Rồi anh ta cả tháng không thèm để ý tôi Hình như bị tôi dọa cho sợ”
Show Information