Cách dùng "你股票跌了那么多你没想到" (nǐ gǔ piào diē le nà me duō nǐ méi xiǎng dào) trong hội thoại tiếng Trung
你股票跌了那么多你没想到
cổ phiếu rớt giá nhiều thế anh không ngờ,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:30
nǐ shén me dōu méi xiǎng dào nǐ bèi gōng sī cí tuì nǐ méi xiǎng dào
你什么都没想到 你被公司辞退你没想到
“Anh cái gì cũng không ngờ! Bị công ty đuổi việc anh không ngờ,”
LINE 0202:33
PLAYING SCENEnǐ你
gǔ股
piào票
diē跌
le了
nà那
me么
duō多
nǐ你
méi没
xiǎng想
dào到
“cổ phiếu rớt giá nhiều thế anh không ngờ,”
LINE 0302:36
nǐ dào chù jiè qián gǎo tóu zī bèi piàn guāng le nǐ méi xiǎng dào
你到处借钱搞投资被骗光了 你没想到
“vay mượn khắp nơi đầu tư bị lừa sạch anh không ngờ!”
Show Information