Cách dùng "你没有必要担心我 第二 你要多少销量你告诉我" (nǐ méi yǒu bì yào dān xīn wǒ dì èr nǐ yào duō shǎo xiāo liàng nǐ gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你没有必要担心我 第二 你要多少销量你告诉我
Sếp không cần phải lo về tôi Thứ hai Sếp cần bao nhiêu doanh số cứ nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:32
dàn shì yǒu sān diǎn wǒ xiān gēn nǐ biǎo gè tài dì yī wǒ bù xiǎng shēng zhí
但是有三点我先跟你表个态 第一 我不想升职
“Nhưng có ba điểm tôi nói trước với sếp Thứ nhất, tôi không muốn thăng chức”
LINE 0220:36
PLAYING SCENEnǐ méi yǒu bì yào dān xīn wǒ dì èr nǐ yào duō shǎo xiāo liàng nǐ gào sù wǒ
你没有必要担心我 第二 你要多少销量你告诉我
“Sếp không cần phải lo về tôi Thứ hai Sếp cần bao nhiêu doanh số cứ nói”
LINE 0320:39
wǒ jǐn liàng bāng nǐ wán chéng dì sān wǒ méi yǒu gēn kè hù shuì guò jué
我尽量帮你完成 第三 我没有跟客户睡过觉
“Tôi cố gắng giúp sếp hoàn thành Thứ ba Tôi chưa từng ngủ với khách hàng”
Show Information