Cách dùng "你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下" (nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

shàngmǎigepēnháiyǒuma gěiyòngxià

Lần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:41
hǎi
lún

Helen.

LINE 0246:42
PLAYING SCENE
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xià

你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下

Lần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

LINE 0346:45
yǒu shǒu tài téng le

有 手太疼了

Có, tay đau quá mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp46:42
TMDB ID259554