Cách dùng "你怎么知道不是老大让我来的呢" (nǐ zěn me zhī dào bú shì lǎo dà ràng wǒ lái de ne) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么知道不是老大让我来的呢
Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:41
nǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma
你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗
“Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEnǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
bú不
shì是
lǎo老
dà大
ràng让
wǒ我
lái来
de的
ne呢
“Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?”
LINE 0315:49
tuì yī wàn bù jiǎng wǒ gēn shuí hē jiǔ qiào shéi de kè hù
退一万步讲 我跟谁喝酒 撬谁的客户
“Lùi một vạn bước mà nói Tôi uống rượu với ai Cướp khách của ai”
Show Information