Cách dùng "你这个老东西 老不死的 行了行了行了" (nǐ zhè ge lǎo dōng xī lǎo bù sǐ de xíng le xíng le xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
你这个老东西 老不死的 行了行了行了
Đồ già khọm này Đồ già không chết Được rồi được rồi được rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
chū出
qù去
“Ra ngoài”
LINE 0216:43
PLAYING SCENEnǐ zhè ge lǎo dōng xī lǎo bù sǐ de xíng le xíng le xíng le
你这个老东西 老不死的 行了行了行了
“Đồ già khọm này Đồ già không chết Được rồi được rồi được rồi”
LINE 0316:46
nǐ zǒu kāi nǐ zǒu kāi dà xiǎo jiě xíng le nǐ děng wǒ bǎ tā qì sǐ le
你走开 你走开 大小姐 行了 你等我把他气死了
“Mày tránh ra, mày tránh ra Tiểu thư, được rồi Mày đợi tao tức chết hắn đi”
Show Information