Cách dùng "你证明给我看 你要我怎么证明" (nǐ zhèng míng gěi wǒ kàn nǐ yào wǒ zěn me zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngmínggěikàn yàozěnmezhèngmíng

Em chứng minh cho anh xem Em muốn anh chứng minh thế nào

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:26
chú
fēi

Trừ phi em...

LINE 0226:27
PLAYING SCENE
nǐ zhèng míng gěi wǒ kàn nǐ yào wǒ zěn me zhèng míng

你证明给我看 你要我怎么证明

Em chứng minh cho anh xem Em muốn anh chứng minh thế nào

LINE 0326:30
cóng
jiā
yáng
tái
tiào
xià
a

Anh nhảy từ ban công nhà em xuống à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp26:27
TMDB ID259554