Cách dùng "你走开 你走开 大小姐 行了 你等我把他气死了" (nǐ zǒu kāi nǐ zǒu kāi dà xiǎo jiě xíng le nǐ děng wǒ bǎ tā qì sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你走开 你走开 大小姐 行了 你等我把他气死了
Mày tránh ra, mày tránh ra Tiểu thư, được rồi Mày đợi tao tức chết hắn đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:43
nǐ zhè ge lǎo dōng xī lǎo bù sǐ de xíng le xíng le xíng le
你这个老东西 老不死的 行了行了行了
“Đồ già khọm này Đồ già không chết Được rồi được rồi được rồi”
LINE 0216:46
PLAYING SCENEnǐ zǒu kāi nǐ zǒu kāi dà xiǎo jiě xíng le nǐ děng wǒ bǎ tā qì sǐ le
你走开 你走开 大小姐 行了 你等我把他气死了
“Mày tránh ra, mày tránh ra Tiểu thư, được rồi Mày đợi tao tức chết hắn đi”
LINE 0316:49
tā bù gěi qián wǒ jiù tiān tiān lái wǒ jiù tiān tiān lái nào
他不给钱我就天天来 我就天天来闹
“Hắn không đưa tiền tao sẽ đến hằng ngày Tao sẽ đến hằng ngày gây rối”
Show Information