Cách dùng "十分钟之后开始裁员谈话" (shí fēn zhōng zhī hòu kāi shǐ cái yuán tán huà) trong hội thoại tiếng Trung
十分钟之后开始裁员谈话
Mười phút nữa bắt đầu nói chuyện cắt giảm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:02
bú不
shì是
nǐ你
jiù就
shì是
bié别
rén人
“Không phải bạn thì là người khác.”
LINE 0246:07
PLAYING SCENEshí十
fēn分
zhōng钟
zhī之
hòu后
kāi开
shǐ始
cái裁
yuán员
tán谈
huà话
“Mười phút nữa bắt đầu nói chuyện cắt giảm.”
LINE 0346:10
bié别
ràng让
bié别
rén人
kàn看
chū出
lái来
nǐ你
zhī知
dào道
jié结
guǒ果
le了
“Đừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.”
Show Information