Cách dùng "他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情" (tā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情
Ông ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
shuō le zhè xiē rén yī zǒu jiù guò lái péi nín
说了 这些人一走就过来陪您
“Ông ấy nói rồi, những người này đi là qua tiếp anh ngay”
LINE 0228:29
PLAYING SCENEtā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíng
他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情
“Ông ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó”
LINE 0328:32
zhè这
yàng样
“Thế này nhé”
Show Information