Cách dùng "他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情" (tā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

huìzàiduǒba méiyǒuméiyǒu méiyǒudeshìqíng

Ông ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
shuō le zhè xiē rén yī zǒu jiù guò lái péi nín

说了 这些人一走就过来陪您

Ông ấy nói rồi, những người này đi là qua tiếp anh ngay

LINE 0228:29
PLAYING SCENE
tā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíng

他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情

Ông ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó

LINE 0328:32
zhè
yàng

Thế này nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp28:29
TMDB ID259554