Cách dùng "他现在这个境况 确实是不太好" (tā xiàn zài zhè ge jìng kuàng què shí shì bù tài hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他现在这个境况 确实是不太好
Tình cảnh của anh ấy hiện tại thực sự không mấy tốt đẹp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:08
nà那
shì是
èr二
shí十
duō多
nián年
de的
lǎo老
gē哥
men们
le了
“là bạn thân hơn hai mươi năm rồi”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEtā xiàn zài zhè ge jìng kuàng què shí shì bù tài hǎo
他现在这个境况 确实是不太好
“Tình cảnh của anh ấy hiện tại thực sự không mấy tốt đẹp”
LINE 0336:14
zhè ge shí hòu ne wǒ yě què shí bù néng bǎ tā shuō de huà
这个时候呢 我也确实不能把他说的话
“Lúc này đây tôi cũng thực sự không thể coi lời anh ấy nói”
Show Information