Cách dùng "我不是这个意思 我知道 开玩笑的" (wǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
míng bái le dǎ rǎo le nà wǒ xiān zǒu le
明白了 打扰了 那我先走了
“Hiểu rồi Làm phiền rồi, vậy tôi đi trước đây”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEwǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
“Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi”
LINE 0319:10
nǐ你
zài在
gǔ古
sī斯
tè特
“Anh ở Guster”
Show Information