Cách dùng "我警告她了 她要敢跟我爸在一起 我带着她" (wǒ jǐng gào tā le tā yào gǎn gēn wǒ bà zài yì qǐ wǒ dài zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
我警告她了 她要敢跟我爸在一起 我带着她
Tôi đã cảnh cáo cô ta rồi Cô ta mà dám đến với bố tôi Tôi sẽ dẫn cô ta
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
dāng当
wǒ我
sǐ死
le了
“Coi như tôi chết rồi”
LINE 0226:04
PLAYING SCENEwǒ jǐng gào tā le tā yào gǎn gēn wǒ bà zài yì qǐ wǒ dài zhe tā
我警告她了 她要敢跟我爸在一起 我带着她
“Tôi đã cảnh cáo cô ta rồi Cô ta mà dám đến với bố tôi Tôi sẽ dẫn cô ta”
LINE 0326:08
wǒ dài zhe tā yī kuài sǐ shì shì shì
我带着她一块死 是是是
“Tôi sẽ cùng cô ta chết chung Ừ ừ ừ”
Show Information