Cách dùng "我先去张罗一下客人 去去去 快去快去快去" (wǒ xiān qù zhāng luó yī xià kè rén qù qù qù kuài qù kuài qù kuài qù) trong hội thoại tiếng Trung
我先去张罗一下客人 去去去 快去快去快去
Tôi đi tiếp đón khách trước đây Đi đi đi, đi nhanh đi nhanh đi nhanh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:25
lǎo bǎn xīn zàng yǒu diǎn bù hǎo ràng tā xiū xī yī huì er
老板心脏有点不好 让他休息一会儿
“Ông chủ tim hơi không tốt Để anh ấy nghỉ ngơi một lát”
LINE 0217:26
PLAYING SCENEwǒ xiān qù zhāng luó yī xià kè rén qù qù qù kuài qù kuài qù kuài qù
我先去张罗一下客人 去去去 快去快去快去
“Tôi đi tiếp đón khách trước đây Đi đi đi, đi nhanh đi nhanh đi nhanh”
LINE 0317:29
ān安
dí迪
gē哥
“Anh Andy”
Show Information